Nghĩa của ngoại ô | Babel Free
[ŋwaːj˧˨ʔ ʔo˧˧]Định nghĩa
- Vùng ở rìa nội thành của thành phố.
- Thành phố nhỏ nằm ngay bên cạnh một thành phố lớn hơn.
- Ngoại thành.
Từ tương đương
Català
suburbà
Čeština
předměstský
Ελληνικά
προαστιακός
Español
suburbano
Magyar
külvárosi
한국어
교외의
Latina
suburbanus
Nederlands
voorstedelijk
Português
suburbano
Ví dụ
“Các phố ngoại ô.”
“Các làng ở ngoại ô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free