ngoại ô
Định nghĩa
- Vùng ở rìa nội thành của thành phố.
- Thành phố nhỏ nằm ngay bên cạnh một thành phố lớn hơn.
- Ngoại thành.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàsuburbà
Češtinapředměstský
Ελληνικάπροαστιακός
Magyarkülvárosi
한국어교외의
Latinasuburbanus
Nederlandsvoorstedelijk
Portuguêssuburbano
Ví dụ
“Các phố ngoại ô.”
“Các làng ở ngoại ô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free