HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngo ngoe | Babel Free

Động từ CEFR B2
ŋɔ˧˧ ŋwɛ˧˧

Định nghĩa

  1. Cựa quậy uốn đi uốn lại.
  2. Gắng gượng cử động.
  3. Hoạt động với nghĩa xấu.

Ví dụ

“Con giun ngo ngoe.”
“Ốm chưa khỏi mà đã ngo ngoe.”
“Tụi lưu manh không dám ngo ngoe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngo ngoe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free