nghiêng mình
Định nghĩa
Tỏ lòng tôn sùng, kính phục người đã mất.
Ví dụ
“Nghiêng mình trước linh hồn các liệt sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free