HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghịch lý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋḭ̈ʔk˨˩ li˧˥

Định nghĩa

Lý luận hình như đúng để chứng minh một điều mà ai cũng biết là sai.

Từ tương đương

Afrikaans paradoks
العربية مفارقة
Čeština paradox
English paradox
Español paradoja
Français antinomie paradoxe
עברית פרדוקס
Bahasa Indonesia paradoks
Қазақ тілі оғаштық парадокс
한국어 모순 자가당착
Kurdî paradoks
Latviešu paradokss
Nederlands paradox tegenspraak
Polski paradoks
Português paradoxo
Slovenščina paradoks
Српски paradoks парадокс
Svenska paradox
Türkçe çelişki paradoks
Українська парадокс
Tiếng Việt nghịch lí

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghịch lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free