HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngụp | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[ŋup̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to dive (into the water)

Từ tương đương

العربية غاص غطس
Deutsch springen tauchen
Ελληνικά καταδύομαι
English duck to dive
Español bucear
עברית צלל
हिन्दी डूबना
Bahasa Indonesia berhamburan selam tukik
日本語 潜る 潜水
Kurdî dûçk selam selam
Српски gnjuriti roniti гњурити ронити
Svenska dyka filma
ไทย มุด
Türkçe dalmak
Tiếng Việt nhảy

Ví dụ

“Thuyền ngụp.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngụp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free