Nghĩa của ngớp | Babel Free
[ŋəːp̚˧˦]Định nghĩa
Khiếp sợ.
Từ tương đương
العربية
توجس
Español
temer
Galego
temer
日本語
恐怖
Latina
abhorresco
expallesco
expavesco
extimesco
horreo
pavesco
perhorresco
pertimesco
reformido
tremesco
Latviešu
bīties
ไทย
หวาดกลัว
Tiếng Việt
khiếp sợ
Ví dụ
“Thấy nó hung hãn mà ngớp.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free