HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngùi ngùi

Tính từ CEFR B2
ŋṳj˨˩ ŋṳj˨˩

Định nghĩa

Như bùi ngùi

Ví dụ

trong dạ ngùi ngùi”
“"Chiều chiều ra ngõ ngó xuôi, Ngó không thấy mẹ, ngùi ngùi nhớ thương." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngùi ngùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free