Nghĩa của ngõ ngách | Babel Free
ŋɔʔɔ˧˥ ŋajk˧˥Định nghĩa
- Đường nhỏ, hẹp và ngoắt ngoéo.
-
Chi tiết tỉ mỉ. figuratively
Ví dụ
“Ngõ ngách của vấn đề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free