Nghĩa của ngò ôm | Babel Free
[ŋɔ˨˩ ʔom˧˧]Định nghĩa
Limnophila aromatica, used in Vietnamese cuisine, particularly in the sour soup canh chua
Từ tương đương
English
rice paddy herb
Français
limnophile
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free