Meaning of Ngô Quyền | Babel Free
/[ŋo˧˧ kwiən˨˩]/Định nghĩa
- một quận của Hải Phòng, Việt Nam
- một phường của Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
- Một phường thuộc thành phố Bắc Giang, Bắc Giang, Việt Nam
- Một phường thuộc thành phố Nam Định, Nam Định, Việt Nam
- một phường của Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc, Việt Nam
- một xã của Thanh Miện, Hải Dương, Việt Nam
- một xã của Tiên Lữ, Hưng Yên, Việt Nam
Từ tương đương
English
Ngô Quyền
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.