HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Ngô Quyền | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ŋo˧˧ kwiən˨˩]/

Định nghĩa

  1. một quận của Hải Phòng, Việt Nam
  2. một phường của Sơn Tây, Hà Nội, Việt Nam
  3. Một phường thuộc thành phố Bắc Giang, Bắc Giang, Việt Nam
  4. Một phường thuộc thành phố Nam Định, Nam Định, Việt Nam
  5. một phường của Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc, Việt Nam
  6. một xã của Thanh Miện, Hải Dương, Việt Nam
  7. một xã của Tiên Lữ, Hưng Yên, Việt Nam

Từ tương đương

English Ngô Quyền

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Ngô Quyền used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course