Nghĩa của ngõ hầu | Babel Free
ŋɔʔɔ˧˥ hə̤w˨˩Định nghĩa
- G. Rồi ra mới có thể.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Có kháng chiến ngõ hầu mới giành được độc lập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free