Meaning of ngôn ngữ tự nhiên | Babel Free
/[ŋon˧˧ ŋɨ˦ˀ˥ tɨ˧˨ʔ ɲiən˧˧]/Định nghĩa
Tiếng nói con người dùng làm phương tiện giao tiếp; phân biệt với ngôn ngữ hình thức.
Từ tương đương
English
natural language
Ví dụ
“Xử lí ngôn ngữ tự nhiên giúp máy tính hiểu và nhận dạng.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.