Meaning of ngôn ngữ hình thức | Babel Free
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ hï̤ŋ˨˩ tʰɨk˧˥/Định nghĩa
Ngôn ngữ trong đó các từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định sao cho không có hiện tượng mơ hồ về nghĩa; phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên.
Từ tương đương
English
formal language
Ví dụ
“Chuyên đề nghiên cứu ngôn ngữ hình thức.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.