Nghĩa của ngóc ngách | Babel Free
[ŋawk͡p̚˧˦ ŋajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Đường nhỏ hẹp và khuất nẻo.
Ví dụ
“Buổi sáng chủ nhật hôm ấy nắng ấm tràn vào những cánh cửa, chạm vào mọi ngóc ngách, làm bừng sáng cây cảnh, hoa lá căn biệt thự.”
That Sunday morning, the warm sun flooded through the doors, filled every little corner, and lighted up the trees and flowers of the mansion.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free