HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngóc ngách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋawk͡p̚˧˦ ŋajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Đường nhỏ hẹp và khuất nẻo.

Từ tương đương

English Nook recess

Ví dụ

“Buổi sáng chủ nhật hôm ấy nắng ấm tràn vào những cánh cửa, chạm vào mọi ngóc ngách, làm bừng sáng cây cảnh, hoa lá căn biệt thự.”

That Sunday morning, the warm sun flooded through the doors, filled every little corner, and lighted up the trees and flowers of the mansion.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngóc ngách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free