HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngọc phả

Danh từ CEFR B2
[ŋawk͡p̚˧˨ʔ faː˧˩]

Định nghĩa

genealogy book of a royal lineage

Ví dụ

“[…] những gì được kể ra có cội nguồn từ Ngọc phả ở đền thờ Hai Bà Trưng đã thất lạc từ lâu.”

[…] what is told originates from the Genealogy at the temple for the Trưng sisters, which had for long been lost.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngọc phả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free