Nghĩa của ngó ngoáy | Babel Free
ŋɔ˧˥ ŋwaj˧˥Định nghĩa
- Nghịch tinh bằng những cử động nhẹ, liên tục.
- Cựa cậy.
Ví dụ
“Con rắn còn ngọ ngoạy chưa chết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free