Nghĩa của ngày sinh | Babel Free
[ŋaj˨˩ sïŋ˧˧]Định nghĩa
- Ngày ra đời của một người.
- Năm ngày sinh của ông nội.
Từ tương đương
العربية
تاريخ الميلاد
বাংলা
জন্মদিন
Deutsch
Geburtsdatum
Eesti
sünnipäev
Français
date de naissance
Gaeilge
dáta breithe
עברית
תאריך לידה
हिन्दी
जन्मतिथि
Magyar
születésnap
Bahasa Indonesia
hari lahir
Italiano
data di nascita
日本語
生年月日
한국어
생년월일
Latina
natalis
മലയാളം
ജനനത്തീയതി
မြန်မာဘာသာ
မွေးနေ့
Português
data de nascimento
Română
dată de naștere
Kiswahili
tarehe ya kuzaliwa
Türkçe
doğum tarihi
Українська
день наро́дження
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free