ngày sinh
Định nghĩa
- Ngày ra đời của một người.
- Năm ngày sinh của ông nội.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةتاريخ الميلاد
বাংলাজন্মদিন
DeutschGeburtsdatum
Eestisünnipäev
Gaeilgedáta breithe
עבריתתאריך לידה
हिन्दीजन्मतिथि
Magyarszületésnap
Bahasa Indonesiahari lahir
Italianodata di nascita
日本語生年月日
한국어생년월일
Latinanatalis
മലയാളംജനനത്തീയതി
မြန်မာမွေးနေ့
Portuguêsdata de nascimento
Românădată de naștere
Kiswahilitarehe ya kuzaliwa
Türkçedoğum tarihi
Українськадень наро́дження
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free