HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Ngày tháng trong bầu | Babel Free

Noun CEFR C2
/ŋa̤j˨˩ tʰaːŋ˧˥ ʨawŋ˧˧ ɓə̤w˨˩/

Định nghĩa

  1. Thi Tồn người nước Lỗ, học được phép tiên, có một cái bầu, trong bầu là một thế giới riêng, có đủ trăng sao trời đất. Đêm tối ông vào trong bầu mà ngũ, tự đặt hiệu là Hồ Thiên, người ta gọi là Hồ Công (Hồ là cái bầu).
  2. Xem Phí Trường Phòng

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Ngày tháng trong bầu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course