HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nam châm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ t͡ɕəm˧˧]

Định nghĩa

Vật có từ trường, có khả năng hút vật bằng sắt thép.

Từ tương đương

Bosanski magnet
English Magnet
Hrvatski magnet
Српски magnet

Ví dụ

“Nam châm điện.”
“Nam châm vĩnh cửu.”
“Nam châm đất hiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nam châm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free