Nghĩa của nam châm | Babel Free
[naːm˧˧ t͡ɕəm˧˧]Định nghĩa
Vật có từ trường, có khả năng hút vật bằng sắt thép.
Ví dụ
“Nam châm điện.”
“Nam châm vĩnh cửu.”
“Nam châm đất hiếm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free