HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nam Chiếu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ t͡ɕiəw˧˦]

Định nghĩa

Nanzhao (a kingdom that flourished in present-day Yunnan, China, between 739 and 902 CE)

historical

Từ tương đương

English Nanzhao
日本語 南詔
한국어 남조

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Chiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free