HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of năm dương lịch | Babel Free

Noun CEFR C1
/nam˧˧ zɨəŋ˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/

Định nghĩa

Khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày (nếu là năm nhuận), chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày (riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày).

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See năm dương lịch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course