Nghĩa của Nam Đẩu | Babel Free
[naːm˧˧ ʔɗəw˧˩]Định nghĩa
- synonym of Nam Tào
- Nantou (a city in Taiwan)
- a constellation in the southern hemisphere, part of Sagittarius, corresponding to the Big Dipper in the northern hemisphere
Ví dụ
“Nam Đẩu Tinh quân”
Lord Southern Dipper
“Nam Đẩu Lục Tinh”
the Six Stars of the Southern Dipper
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free