HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nam Đẩu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ ʔɗəw˧˩]

Định nghĩa

  1. synonym of Nam Tào
  2. Nantou (a city in Taiwan)
  3. a constellation in the southern hemisphere, part of Sagittarius, corresponding to the Big Dipper in the northern hemisphere

Ví dụ

Nam Đẩu Tinh quân”

Lord Southern Dipper

Nam Đẩu Lục Tinh

the Six Stars of the Southern Dipper

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Đẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free