HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nữ hoàng

Danh từ CEFR B2
[nɨ˦ˀ˥ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Người phụ nữ làm vua.
  2. Người phụ nữ cai trị lãnh thổ rộng lớn.

Từ tương đương

5 more languages
Ελληνικάαυτοκράτειρα
日本語女帝
Latviešuimperatore
Nederlandskeizerin
繁體中文女皇

Ví dụ

“nữ hoàng Anh

Queen of the United Kingdom

“Nữ hoàng Võ Tắc Thiên là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc.”
“Lý Chiêu Hoàng là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nữ hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free