Meaning of nữ hoàng | Babel Free
/[nɨ˦ˀ˥ hwaːŋ˨˩]/Định nghĩa
- Người phụ nữ làm vua.
- Người phụ nữ cai trị lãnh thổ rộng lớn.
Ví dụ
“nữ hoàng Anh”
Queen of the United Kingdom
“Nữ hoàng Võ Tắc Thiên là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc.”
“Lý Chiêu Hoàng là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.