nữ hoàng
Từ tương đương
5 more languages
Ví dụ
“nữ hoàng Anh”
Queen of the United Kingdom
“Nữ hoàng Võ Tắc Thiên là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc.”
“Lý Chiêu Hoàng là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free