nổ súng
Định nghĩa
Bắn (thường nói về sự bắt đầu, mở đầu một cách bất ngờ).
Ví dụ
“Được lệnh nổ súng.”
“Đến gần mới nổ súng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free