HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nền móng | Babel Free

Noun CEFR B2
/ne̤n˨˩ mawŋ˧˥/

Định nghĩa

  1. Phần đất đã gia cố để xây nhà.
  2. Phần làm cơ sở vững chắc để phát triển những cái khác.

Từ tương đương

English foundation

Ví dụ

“Phát triển kinh tế để làm nền móng nâng cao đời sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nền móng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course