Meaning of nếp nhà | Babel Free
/nep˧˥ ɲa̤ː˨˩/Định nghĩa
- Nói từng cái nhà tách ra khỏi những nhà khác.
- Lề thói quen trong một gia đình.
Ví dụ
“Hai nếp nhà cách nhau một cái sân.”
“Ăn mặc giản dị đã thành nếp nhà của chúng tôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.