nằm gió
Định nghĩa
- Lấy cao nằm gió.
- Chỉ người kiên định.
Từ tương đương
9 more languages
العربيةاَلسَّاعَة اَلْخَامِسَة
Deutschfünf Uhr
Suomiviisi
日本語五時
한국어다섯시
Latviešupieci
Polskipiąta
Portuguêscinco horas
Svenskaklockan fem
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free