Nghĩa của nằm gió | Babel Free
na̤m˨˩ zɔ˧˥Định nghĩa
- Lấy cao nằm gió.
- Chỉ người kiên định.
Từ tương đương
العربية
اَلسَّاعَة اَلْخَامِسَة
Deutsch
fünf Uhr
English
five o'clock
Español
las cinco
Suomi
viisi
Français
cinq heures
日本語
五時
한국어
다섯시
Latviešu
pieci
Polski
piąta
Português
cinco horas
Svenska
klockan fem
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free