HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nam tôn nữ ti | Babel Free

Phrase CEFR C2
/[naːm˧˧ ton˧˧ nɨ˦ˀ˥ ti˧˧]/

Định nghĩa

Nói một quan niệm phong kiến lạc hậu cho đàn ông là đáng trọng, đàn bà là đáng khinh. Loài người phải để nhiều thế kỉ mới xác lập được cái ý thức "nam nữ bình quyền" (男女平権).

Từ tương đương

English male chauvinism

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nam tôn nữ ti used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course