HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nằm giường cá nhân | Babel Free

Phrase CEFR C2
/na̤m˨˩ zɨə̤ŋ˨˩ kaː˧˥ ɲən˧˧/

Định nghĩa

Cuộc sống chung chạ nhiều thiếu thốn.

Ví dụ

“Ăn cơm tập thể, nằm giường cá nhân”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nằm giường cá nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course