Meaning of nằm giường cá nhân | Babel Free
/na̤m˨˩ zɨə̤ŋ˨˩ kaː˧˥ ɲən˧˧/Định nghĩa
Cuộc sống chung chạ nhiều thiếu thốn.
Ví dụ
“Ăn cơm tập thể, nằm giường cá nhân”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.