nản chí
Định nghĩa
Nản, không giữ vững được ý chí, thiếu kiên trì trước khó khăn, trở ngại.
Ví dụ
“nản chí sờn lòng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free