HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nón gỗ

Danh từ CEFR B2
nɔn˧˥ ɣoʔo˧˥

Định nghĩa

Nón của lính thời trước, nhỏ vừa bằng đầu và làm bằng tre ghép.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nón gỗ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free