HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nón lá

Danh từ CEFR B2
[nɔn˧˦ laː˧˦]

Định nghĩa

Asian conical hat

Từ tương đương

10 more languages
Bahasa Indonesiacapilcapingterendak
日本語
ភាសាខ្មែរដួន
한국어개립삿갓
ລາວກຸບ
မြန်မာခမောက်
Portuguêschapéu chinês
Tagalogsalakot

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nón lá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free