Nghĩa của nón lá | Babel Free
[nɔn˧˦ laː˧˦]Từ tương đương
Deutsch
asiatischer Kegelhut
English
Asian conical hat
Français
chapeau conique asiatique
Italiano
cappello a cono di paglia
日本語
笠
ខ្មែរ
ដួន
ລາວ
ກຸບ
မြန်မာဘာသာ
ခမောက်
Português
chapéu chinês
Tagalog
salakot
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free