Nghĩa của nói chơi | Babel Free
[nɔj˧˦ t͡ɕəːj˧˧]Định nghĩa
- Used other than figuratively or idiomatically: see nói, chơi.
- to joke; to jest; to kid
Ví dụ
“Nói chơi thôi!”
Just kidding!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free