Nghĩa của nịt | Babel Free
[nit̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Buộc chặt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nịt bụng chạy cho khỏi xóc. III.t..”
“Chặt và sát vào người: áo nịt.”
“Mặc nịt ngực, khó thở lắm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free