HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nịt | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[nit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Buộc chặt.

Từ tương đương

العربية زنر
Bosanski balta
English belt
Suomi vyöttää
Français belt
Hrvatski balta
Italiano belt
日本語
한국어 띠우다
Polski taśmowy
Српски balta
Svenska bälta
ไทย คาด

Ví dụ

“Nịt bụng chạy cho khỏi xóc. III.t..”
“Chặt và sát vào người: áo nịt.”
“Mặc nịt ngực, khó thở lắm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free