HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Minecraft

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

A sandbox video game, released in 2011, in which players explore a three-dimensional world made of blocks and can craft items, build structures, fight mobs to get experience points, enchant items and defeat bosses to earn rewards.

Từ tương đương

EnglishMinecraft
FrançaisMinecraft
DeutschMinecraft
11 more languages
Българскимайнкрафт
ČeštinaMinecraft
ItalianoMinecraft
NederlandsMinecraft
PortuguêsMinecraft
Русскиймайнкрафт
Українськамайнкрафт

Ví dụ

“Ngoài việc dựng các công trình trong nước, nhóm dự định làm thêm các điểm đến nổi tiếng quốc tế để thu hút sự chú ý của cộng đồng Minecraft nước ngoài.”

In addition to building domestic structures, the group plans to create more popular international destinations to attract the attention of the foreign Minecraft community.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Minecraft được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free