HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Min-xcơ

Danh từ CEFR B1
[min˧˧ skəː˧˧]

Định nghĩa

Minsk (the capital city of Belarus)

Từ tương đương

EnglishMinsk
EspañolMinsk
FrançaisMinsk
34 more languages
AfrikaansMinsk
العربيةمينسك
БеларускаяМенскМінск
БългарскиМинск
ČeštinaMinsk
DeutschMinsk
ΕλληνικάΜινσκ
EsperantoMinsko
EestiMinsk
עבריתמינסק
हिन्दीमिंस्क
MagyarMinszk
ՀայերենՄինսկ
ÍslenskaMinsk
ItalianoMinsk
日本語ミンスク
ქართულიმინსკი
ភាសាខ្មែរមីនស្ក៍
한국어민스크
LietuviųMinskas
LatviešuMinska
МакедонскиМинск
မြန်မာမင့်စ်
NederlandsMinsk
PolskiMińsk
PortuguêsMinskMinsque
SlovenčinaMinsk
SvenskaMinsk
TürkçeMinsk
中文明斯克
繁體中文明斯克

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Min-xcơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free