HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma-na-ma

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ naː˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

Manama (the capital city of Bahrain)

Từ tương đương

EnglishManama
EspañolManama
FrançaisManama
28 more languages
AfrikaansManama
العربيةالمنامة
ČeštinaManáma
DeutschManama
ΕλληνικάΜανάμα
EsperantoManamo
Eestimanama
فارسیمنامه
עבריתמנאמה
हिन्दीमनामा
MagyarManáma
ՀայերենՄանամա
ItalianoManama
日本語マナーマ
ភាសាខ្មែរម៉ាណាម៉ា
한국어마나마
МакедонскиМанама
NederlandsManama
PolskiManama
PortuguêsManama
РусскийМанама
SlovenčinaManáma
ТоҷикӣМанома
TürkçeManama
УкраїнськаМанама
中文麥納麥
繁體中文麥納麥

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-na-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free