HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma-na-ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ naː˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

Manama (the capital city of Bahrain)

Từ tương đương

Afrikaans Manama
العربية المنامة
Čeština Manáma
Deutsch Manama
Ελληνικά Μανάμα
English Manama
Esperanto Manamo
Español Manama
Eesti manama
فارسی منامه
Français Manama
עברית מנאמה
हिन्दी मनामा
Magyar Manáma
Հայերեն Մանամա
Italiano Manama
日本語 マナーマ
ខ្មែរ ម៉ាណាម៉ា
한국어 마나마
Македонски Манама
Nederlands Manama
Polski Manama
Português Manama
Русский Манама
Slovenčina Manáma
Тоҷикӣ Манома
ไทย มานามา
Türkçe Manama
Українська Манама
中文 麥納麥
ZH-TW 麥納麥

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-na-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free