HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma-li

Danh từ CEFR B1
[maː˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

Mali (a country in West Africa)

Từ tương đương

EnglishMali
EspañolMali
FrançaisMali
41 more languages
AfrikaansMali
العربيةمالي
বাংলামালি
ČeštinaMali
DanskMali
DeutschMali
ΕλληνικάΜάλι
EsperantoMalio
فارسیمالی
SuomiMali
हिन्दीमालिनमाली
MagyarMali
ՀայերենՄալի
ÍslenskaMalí
Italianomali
日本語マリ
ქართულიმალი
ភាសាខ្មែរម៉ាលី
한국어말리
KurdîMalî
LietuviųMalis
МакедонскиМали
မြန်မာမာလီ
NederlandsMali
PolskiMali
PortuguêsMali
РусскийМали
Slovenčinamali
SlovenščinaMali
СрпскиimalimaliМали
SvenskaMali
KiswahiliMali
தமிழ்மாலி
ไทยมาลี
TagalogMali
TürkçeMali
УкраїнськаМалі
YorùbáMali
isiZuluimali

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free