HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma-li | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[maː˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

Mali (a country in West Africa)

Từ tương đương

Afrikaans Mali
العربية مالي
বাংলা মালি
Bosanski imali mali Mali Мали
Čeština Mali
Dansk Mali
Deutsch Mali
Ελληνικά Μάλι
English Mali
Esperanto Malio
Español Mali
فارسی مالی
Suomi Mali
Français Mali
हिन्दी मालिन माली
Hrvatski imali Mali mali Мали
Magyar Mali
Հայերեն Մալի
Íslenska Malí
Italiano mali
日本語 マリ
ქართული მალი
ខ្មែរ ម៉ាលី
한국어 말리
Kurdî Malî malî
Lietuvių Malis
Македонски Мали
မြန်မာဘာသာ မာလီ
Nederlands Mali
Polski Mali
Português Mali
Русский Мали
Slovenčina mali
Slovenščina Mali
Српски imali mali Mali Мали
Svenska Mali
Kiswahili Mali
தமிழ் மாலி
ไทย มาลี
Tagalog Mali
Türkçe Mali
Українська Малі
Yorùbá Mali
IsiZulu imali

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free