HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma-la-khi

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ laː˧˧ xi˧˧]

Định nghĩa

Malachi

Từ tương đương

EnglishMalachi
EspañolMalaquías
FrançaisMalachie
25 more languages
العربيةمَلَاخِيّ
CatalàMalaquies
ČeštinaMalachiáš
CymraegMalachi
DeutschMalachias
ΕλληνικάΜαλαχίας
EsperantoMalaĥi
ʻŌlelo HawaiʻiMalaki
עבריתמלאכי
Bahasa IndonesiaMaleakhi
한국어말라기
LatinaMalachias
LatviešuMaleahija
NederlandsMaleachi
PortuguêsMalaquias
РусскийМала́хия
SlovenčinaMalachiáš
SvenskaMalaki
KiswahiliMalaki

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-la-khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free