HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma-la-khi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ laː˧˧ xi˧˧]

Định nghĩa

Malachi

Từ tương đương

العربية مَلَاخِيّ
Català Malaquies
Čeština Malachiáš
Cymraeg Malachi
Deutsch Malachias
Ελληνικά Μαλαχίας
English Malachi
Esperanto Malaĥi
Español Malaquías
Français Malachie
ʻŌlelo Hawaiʻi Malaki
עברית מלאכי
Bahasa Indonesia Maleakhi
Italiano Malachi Malachia
한국어 말라기
Latina Malachias
Lietuvių Malachijo knyga
Latviešu Maleahija
Nederlands Maleachi
Português Malaquias
Русский Мала́хия
Slovenčina Malachiáš
Svenska Malaki
Kiswahili Malaki
中文 瑪拉基書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-la-khi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free