Ma-la-khi
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
العربيةمَلَاخِيّ
CatalàMalaquies
ČeštinaMalachiáš
CymraegMalachi
DeutschMalachias
ΕλληνικάΜαλαχίας
EsperantoMalaĥi
ʻŌlelo HawaiʻiMalaki
עבריתמלאכי
Bahasa IndonesiaMaleakhi
한국어말라기
LatinaMalachias
LietuviųMalachijo knyga
LatviešuMaleahija
NederlandsMaleachi
PortuguêsMalaquias
РусскийМала́хия
SlovenčinaMalachiáš
SvenskaMalaki
KiswahiliMalaki
中文瑪拉基書
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free