Nghĩa của Ma-la-khi | Babel Free
[maː˧˧ laː˧˧ xi˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مَلَاخِيّ
Català
Malaquies
Čeština
Malachiáš
Cymraeg
Malachi
Deutsch
Malachias
Ελληνικά
Μαλαχίας
English
Malachi
Esperanto
Malaĥi
Español
Malaquías
Français
Malachie
ʻŌlelo Hawaiʻi
Malaki
עברית
מלאכי
Bahasa Indonesia
Maleakhi
한국어
말라기
Latina
Malachias
Lietuvių
Malachijo knyga
Latviešu
Maleahija
Nederlands
Maleachi
Português
Malaquias
Русский
Мала́хия
Slovenčina
Malachiáš
Svenska
Malaki
Kiswahili
Malaki
中文
瑪拉基書
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free