HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ma cà bông | Babel Free

Noun CEFR C1
/[maː˧˧ kaː˨˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

Kẻ không nhà cửa, không nghề nghiệp, lang thang đây đó để kiếm ăn một cách bất chính.

Ví dụ

“Người ta thường gọi lũ trẻ lưu lạc này là bọn ma cà bông.”
“Ðó là một bài học cho những kẻ nào dám bảo một người như Xuân là con nhà hạ lưu, ma cà bông, vô học, vô lại, nhặt banh quần, vân vân...”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ma cà bông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course