Nghĩa của ma cà bông | Babel Free
[maː˧˧ kaː˨˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧]Ví dụ
“Người ta thường gọi lũ trẻ lưu lạc này là bọn ma cà bông.”
“Ðó là một bài học cho những kẻ nào dám bảo một người như Xuân là con nhà hạ lưu, ma cà bông, vô học, vô lại, nhặt banh quần, vân vân...”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free