HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mờ ảo

Tính từ CEFR B2
[məː˨˩ ʔaːw˧˩]

Định nghĩa

dim; vague; unclear; blurred

Từ tương đương

17 more languages
עבריתמטושטש
Bahasa Indonesiakabur
한국어
Kurdîdim
Nederlandsvagelijk
Polskizamazany
Српскиdimmutanмутан
Svenskautflytande
Türkçebulanıkflu
Tiếng Việtmờ nhạt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mờ ảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free