mến yêu
Định nghĩa
Yêu một cách quyến luyến.
Từ tương đương
Englishadore
Ví dụ
“Mến yêu bạn cũ.”
“Người bạn mến yêu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free