Nghĩa của mật hoa | Babel Free
mə̰ʔt˨˩ hwaː˧˧Định nghĩa
Dịch nhầy do hoa tiết ra để thụ phấn.
Từ tương đương
English
Nectar
Ví dụ
“Lấy mật hoa dừa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free