Nghĩa của mất hút | Babel Free
mət˧˥ hut˧˥Định nghĩa
Không nhìn thấy đâu nữa.
Ví dụ
“Đi mất hút vào đám đông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free