mập mờ
Định nghĩa
- Gồ ghề, không bằng phẳng.
- Lờ mờ hoặc lúc tỏ lúc mờ, nên không thể thấy rõ.
- Tỏ ra không rõ ràng, nửa nọ nửa kia, khiến người ta khó biết rõ, hiểu rõ là như thế nào.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đường sá mấp mô.”
“Ánh sáng mập mờ.”
“Đèn đóm mập mờ.”
“Thái độ mập mờ, không nói ai đúng ai sai.”
“Lối nói mập mờ.”
“Có chỗ còn mập mờ chưa hiểu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free