HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mập mờ

Tính từ CEFR B2
[məp̚˧˨ʔ məː˨˩]

Định nghĩa

  1. Gồ ghề, không bằng phẳng.
  2. Lờ mờ hoặc lúc tỏ lúc mờ, nên không thể thấy rõ.
  3. Tỏ ra không rõ ràng, nửa nọ nửa kia, khiến người ta khó biết rõ, hiểu rõ là như thế nào.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskidim
Hrvatskidim
Kurdîdim
Српскиdim

Ví dụ

“Đường sá mấp mô.”
“Ánh sáng mập mờ.”
“Đèn đóm mập mờ.”
“Thái độ mập mờ, không nói ai đúng ai sai.”
“Lối nói mập mờ.”
“Có chỗ còn mập mờ chưa hiểu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mập mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free