HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mất gốc

Danh từ CEFR B2
mət˧˥ ɣəwk˧˥

Định nghĩa

  1. Cắt đứt quan hệ với tổ tiên, nòi giống, cơ sở.
  2. Không còn giữ được bản chất tốt đẹp vốn có của mình.
  3. Mất đi một phần kiến thức cơ bản đã học được.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mất gốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free