HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mảnh mai | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ma̰jŋ˧˩˧ maːj˧˧

Định nghĩa

Mảnh, trông có vẻ yếu nhưng dễ ưa.

Ví dụ

“Thân hình mảnh mai.”
“Đôi lông mày mảnh mai như lá liễu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mảnh mai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free