HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mạn hoạ

Danh từ CEFR B2
[maːn˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Như truyện tranh
  2. Dạng viết khác của mạn họa.
    alt-of

Từ tương đương

Englishmanga
Españolmanga
Françaismanga
32 more languages
Azərbaycan dilimanqa
Българскиманга
বাংলামাঙ্গা
Catalàmanga
Danskmanga
DeutschManga
ΕλληνικάΜάνγκα
Suomimanga
Galegomanga
Bahasa Indonesiamanga
Italianomanga
ភាសាខ្មែរម៉ានហ្គា
Македонскиманга
Монголманга
Bahasa Melayumanga
Nederlandsmanga
Polskimanga
Portuguêsmanga
Românămangă
Shqipmangë
Svenskamanga
Tagalogmanga
Türkçemanga
Українськаманґа
Tiếng Việtmanga

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạn hoạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free