mạn hoạ
Định nghĩa
- Như truyện tranh
-
Dạng viết khác của mạn họa. alt-of
Từ tương đương
32 more languages
Azərbaycan dilimanqa
Българскиманга
বাংলামাঙ্গা
Catalàmanga
Danskmanga
DeutschManga
ΕλληνικάΜάνγκα
Suomimanga
Galegomanga
Bahasa Indonesiamanga
Italianomanga
ភាសាខ្មែរម៉ានហ្គា
Македонскиманга
Монголманга
Bahasa Melayumanga
Nederlandsmanga
Polskimanga
Portuguêsmanga
Românămangă
Shqipmangë
Svenskamanga
Tagalogmanga
Türkçemanga
Українськаманґа
Tiếng Việtmanga
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free