Nghĩa của mưu trí | Babel Free
[miw˧˧ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Suomi
neuvokkuus
Français
débrouillardise
Galego
enxeño
Italiano
ingegnosità
Latina
sollertia
Nederlands
vindingrijkheid
Português
engenhosidade
Українська
винахідливість
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free