HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mưu sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[miw˧˧ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người bày mưu giúp mẹo cho người khác (cũ).

Từ tương đương

Čeština stratég
Español estratega
Italiano stratega tattico
ქართული სტრატეგი
한국어 전략가
Македонски тактичар
Nederlands strateeg tacticus
Polski strateg taktyk
Русский стратег
Svenska strateg taktiker
Türkçe stratej
Українська стратег

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mưu sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free